Hồ sơ ứng viên Báo chí-Truyền hình
(1007)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Trung Thành | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên chính thức | Hồ Chí Minh |
| Trần Thái Nhân | 2 năm | Thỏa thuận | nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Huỳnh | 2 năm | 1- 3 triệu | Cộng tác viên | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thảo Quỳnh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
| Trần Hoàng Tâm | Chưa có KN | Thỏa thuận | Bình luận viên bóng đá | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Minh Nhân | Chưa có KN | Thỏa thuận | Biên tập viên | Hồ Chí Minh |
| Ngô Minh Phong | 2 năm | 7- 10 triệu | nhân viên dựng phim | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Kim Ngân | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên | Hà Nội |
| Dương Đức Cường | 3 năm | Thỏa thuận | Biên Tập Viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tuấn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Phóng viên, biên tập viên, cộng tác viên | Đà Nẵng |
| Nguyễn Thị Trúc Cẩm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Đinh Triều Tiên | 1 năm | 7- 10 triệu | Biên tập viên | Hồ Chí Minh |
| Văn Huỳnh Minh Hằng | 1 năm | 5- 7 triệu | Hồ Chí Minh | |
| Tạ Văn Sang | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quay phim | Hà Nội |
| Nguyễn Vũ Dinh | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Hằng | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Phát thanh viên | Hồ Chí Minh |
| Pham Mai Thuong | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Hà Nội | |
| Trần Qúy | 1 năm | Thỏa thuận | trưởng nhóm | Hà Nội |
| Hải Huyền Mai | 3 năm | 3- 5 triệu | nhân viên | Lạng Sơn |
| Phạm Thị Tâm | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Phóng viên, biên tập viên | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng