Hồ sơ ứng viên Cơ khí- Chế tạo tại Hồ Chí Minh
(2369)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Hiển | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Thiết | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí chế tạo | Hồ Chí Minh |
| Trần Thành Tấn | Trên 5 năm | Trên 30 triệu | Giám đốc nhà máy | Hồ Chí Minh |
| Phan Thanh Tuyền | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lê Đức Trường | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Long | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Đức | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Võ Hoàng Tân | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật, đứng máy | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Văn Khôi | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Phạm Ngọc Tuấn | 1 năm | 5- 7 triệu | nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Văn Quốc | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trường Ân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Đồng Văn Tình | 5 năm | 5- 7 triệu | Vận hành máy, lập trình gia công | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức Mạnh | 1 năm | 5- 7 triệu | Kĩ sư cơ khí/ Nhân viên thiết kế máy. | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Tấn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bảo trì | Hồ Chí Minh |
| Lê Hà Khánh Chung | 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư cơ khí, giám sát kỹ thuật (QC) | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Bình | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên vận hành máy | Hồ Chí Minh |
| Trần Duy Khánh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Xuân Linh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Dinh Vuong | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật, trực tiếp vận hành máy | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng