Hồ sơ ứng viên Công nghiệp tại Hà Nội
(170)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hằng | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên phòng quản lý sản xuất | Hà Nội |
| Lê Thị Hoa | 2 năm | 5- 7 triệu | Giám sát vệ sinh cộng nghiệp | Hà Nội |
| Bui Van Thanh | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Tổ trưởng sản xuất | Hà Nội |
| Hoàng Thế Vinh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư tự động hóa | Hà Nội |
| Phạm Ngọc Giáp | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Vũ Thái Hùng | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Công nhân | Hà Nội |
| Vũ Tuấn Anh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên vận hành sản xuất | Hà Nội |
| Đặng Văn Thanh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên quản lý sản xuất | Hà Nội |
| Đỗ Văn Lộc | 4 năm | Thỏa thuận | Quản Lý Sản Xuất | Hà Nội |
| Phạm Đình Lộc | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng ca sản xuất | Hà Nội |
| Trương Văn Hoàng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Công nhân | Hà Nội |
| Hà Thị Yến | 1 năm | 5- 7 triệu | Công nhân sản xuất | Hà Nội |
| Phạm Tuấn Phương | 4 năm | 7- 10 triệu | Giám sát kĩ thuật công nghiệp | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hà | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chứng từ | Hà Nội |
| Đỗ Bá Hùng | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Vũ Trọng Hiếu | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư tự động hóa | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Ngọc | Trên 5 năm | Trên 30 triệu | Facility Manager - Maintenenace Manager - Engineering Manager | Hà Nội |
| Bùi Văn Quân | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản lý chất lượng | Hà Nội |
| Vũ Thị Thiện | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên QA/QC | Hà Nội |
| Chu Ngọc Linh | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bảo trì, vận hành | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng