Hồ sơ ứng viên Công nghiệp tại Hồ Chí Minh
(315)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương | 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Thủy Tiên | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên thực phẩm, QA,QC,KCS | Hồ Chí Minh |
| Trương Ngọc Hoàng | 3 năm | 7- 10 triệu | Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Thùy | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên QA/QC, Quản lý đơn hàng, Quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thị Kim Chi | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất, nhân viên kế hoạch mua hàng | Hồ Chí Minh |
| Hùynh Tấn Phi | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên vận hành sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Trương Văn Cẩn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Quản lý, điều hành, giám sát, QA, QC | Hồ Chí Minh |
| Trần Thanh Quốc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên môi trường - nhân viên an toàn lao động | Hồ Chí Minh |
| Trương Anh Tuấn | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện công nghiệp, ME | Hồ Chí Minh |
| Tô Minh Trí | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Thợ máy | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Lợi | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Trưởng phòng sản xuất, quản đốc, xưởng trưởng | Hồ Chí Minh |
| Diệp Phước Toàn | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật sản xuất công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Phan Sỹ Tiến | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên QA, QC | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Dũng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QC | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Ngọc Bé | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên mua thiết bị PCCC, điện nước, chống sét | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Hoàng Sa | 1 năm | 5- 7 triệu | Trợ lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc | 3 năm | 7- 10 triệu | Trưởng phòng kế hoạch | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Chiến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Lâm Thị Hoa Lý | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên KCS | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Hà | 3 năm | 7- 10 triệu | QA staff | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng