Hồ sơ ứng viên tại Đắk Lắk
(197)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Mỹ Xuân | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Đắk Lắk |
| Hoàng Thị Lê | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán | Đắk Lắk |
| Lê Thị Thanh Hà | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Đắk Lắk |
| Trương Văn Đạo | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh thuốc BVTV | Đắk Lắk |
| Trần Thanh Thảo | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Đắk Lắk |
| Võ Huy đường | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thủ kho | Đắk Lắk |
| Nguyễn Thị Thanh Mai | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Đắk Lắk |
| Hoàng Đình Hùng | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Đắk Lắk |
| Hoàng Viết Quyết | 1 năm | Thỏa thuận | Giám sát bán hàng | Đắk Lắk |
| Mai Ngọc Hải | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Đắk Lắk |
| Trịnh Công Hải | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Đắk Lắk |
| Nguyễn Thị Dung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên điều dưỡng đa khoa | Đắk Lắk |
| Nông Thị Nụ | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Đắk Lắk |
| Phạm Thị Hữu Duyên | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Đắk Lắk |
| Lê Thị Hồng Loan | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Đắk Lắk |
| Nguyễn Thị Phúc | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Đắk Lắk |
| Dương Quang Sáng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Đắk Lắk |
| Nguyễn Nam Phương | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Đắk Lắk |
| Trần Thanh Hưng | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên thị trường hoặc kỹ sư nông nghiệp | Đắk Lắk |
| Nguyễn Quang Tuấn | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Đắk Lắk |
Bí quyết tuyển dụng