Hồ sơ ứng viên Dầu khí- Hóa chất
(1102)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phùng Thị Quỳnh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên phòng thí nghiệm | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Trung | 2 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư hóa dầu | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Thùy Dung | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư dầu khí/ kỹ sư địa chất khoáng sản | Toàn quốc |
| Pham Từ Thiện | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Kỹ sư | Bà Rịa- Vũng Tàu |
| Tống Thị Trang | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ sư | Hà Nội |
| Huỳnh Văn Hóa | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật hóa học | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Nguyên Thiên | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên dầu khí | Hồ Chí Minh |
| Trần Trọng Trí | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | QA/QC, RD Dept | Hà Nội |
| Trần Tuấn Vũ | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên dầu khí hóa chất | Hà Nội |
| Đỗ Thị Tho | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Dầu khí - Hóa chất | Hồ Chí Minh |
| Phạm Đức Tiến | 3 năm | 7- 10 triệu | QC/QA | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Tuyết Minh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư chuyên ngành hóa dầu | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Oanh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên KCS/QC | Hà Nội |
| Nguyễn Lê Diễn | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Qc, Vận hành máy, kỹ thuật thương mại | Hồ Chí Minh |
| Phạm Anh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên KCS | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Minh Trâm | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Kĩ sư xử lí chất thải môi trường | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Trí Hiệp | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư | Hà Nội |
| Trần khánh Duy | 2 năm | 5- 7 triệu | LAB, Kỹ sư Hóa, Quản Lý Sản Xuất | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Liễu | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân quản lý sản xuất. QA- QC- KCS | Hà Nội |
| Lê Thị Mai | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên KCS | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng