Hồ sơ ứng viên Giáo dục- Đào tạo tại Hồ Chí Minh
(1267)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Mẫn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | English teacher | Hồ Chí Minh |
| Tăng Thuỳ Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên, trợ giảng | Hồ Chí Minh |
| Dương Khánh Thịnh | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Trợ giảng tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Lê Minh Thư | 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Lê Trọng Lân | 1 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên tiếng Anh- Toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trung Phong | 2 năm | Thỏa thuận | Trợ giảng tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Trần Tư Hồng Nga | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giáo viên tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Long | 2 năm | 3- 5 triệu | Trợ giảng, giảng viên Tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Hằng | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thư viện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu | 1 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên mầm non | Hồ Chí Minh |
| Lê Uyên Phương | 2 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên / Trợ giảng tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Như Quỳnh | 1 năm | 5- 7 triệu | Giảng viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Mạo | 2 năm | Thỏa thuận | Giáo viên chuyên toán cấp 2, 3 (nhận dạy kèm tại nhà, có thể dạy lý hóa) | Hồ Chí Minh |
| Tạ Thị Thu Thuỷ | 2 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên mầm non | Hồ Chí Minh |
| Yên Thị Mỹ Trinh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên giáo dục | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Mỹ Hạnh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên mầm non | Hồ Chí Minh |
| Lã Hồng Yến | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên dạy tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Ấn | 2 năm | 7- 10 triệu | Giáo viên vật Lý cấp II III | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Vân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giáo viên thỉnh giảng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng