Hồ sơ ứng viên tại Hà Nam
(210)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Ngô Thị Nhâm | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nam |
| Phạm Thị Thanh Tươi | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính - nhân sự | Hà Nam |
| Trần Văn Dũng | 2 năm | 5- 7 triệu | Kế Toán Kho | Hà Nam |
| Đặng Văn Mạnh | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Quản lý kho | Hà Nam |
| Cù Huy Cường | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật | Hà Nam |
| Nguyễn Tiến Anh | 4 năm | Thỏa thuận | lái xe | Hà Nam |
| Đồng Thị Thoa | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nam |
| Hoàng Ngọc Dũng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nam |
| Ngô Thị Hằng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nam |
| Lê Thị Thanh Hằng | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư nông nghiệp | Hà Nam |
| Đặng Xuân Bính | 5 năm | 5- 7 triệu | Quản lý sản xuất | Hà Nam |
| Nguyễn Thị Hồng Liên | Trên 5 năm | Trên 30 triệu | Phó GĐ sản xuất | Hà Nam |
| Bùi Quang Trung | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bảo vệ | Hà Nam |
| Nguyễn Duy Toàn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nam |
| Đào Văn Tuấn | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên công nghiệp | Hà Nam |
| Phạm Thu Nhài | 1 năm | 3- 5 triệu | Tổ trưởng sản xuất | Hà Nam |
| Ngô Văn Trung | 5 năm | 10- 15 triệu | Hà Nam | |
| Trần Hà My | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên đánh máy tại nhà | Hà Nam |
| Đào Văn Xuân | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Công nhân | Hà Nam |
| Trương Văn Kiên | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Công nhân lắp ráp | Hà Nam |
Bí quyết tuyển dụng