Hồ sơ ứng viên Hành chính- Văn phòng
(8744)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Diệp Sĩ Chấn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | nhân viên hành chánh nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Vũ Triệu Huấn | 1 năm | 5- 7 triệu | Quản Lý | Ninh Bình |
| Ho Hanh Quy | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
| Nguyễn Thị Kim Ngân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Thu Ngân | Vĩnh Long |
| Lâm Thị Phương Thanh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Mai Phương | 2 năm | 5- 7 triệu | Hồ Chí Minh | |
| Võ Thị Thu Trang | 2 năm | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
| Hoàng Thị A Na | 3 năm | 3- 5 triệu | Hành chính Văn phòng | Thừa Thiên Huế |
| Bùi Ánh Tuyết | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Bùi Ngọc Điệp | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên | Thái Bình |
| Trang Lê | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | nhân viên hành chính | Đà Nẵng |
| Hoàng Minh | 1 năm | 3- 5 triệu | Hà Nội | |
| Nguyễn Thị Thùy Dung | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thế Anh | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kế toán, quản lý biết tiếng Hàn Quốc | Hồ Chí Minh |
| Dao Nguyen Ngoc Minh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | hành chánh | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Anh | 3 năm | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
| Đoàn Thị Dân | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên | Quảng Nam |
| Tú Quyên | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Linh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Cẩm Tú | 4 năm | Thỏa thuận | Hồ Chí Minh | |
Bí quyết tuyển dụng