Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1109
(45650)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Ngọc Hải | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Thị Thu | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Bùi Lan Hương | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Ngô Hoàng Yến | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Tấn Anh | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hồng | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kết toán | Hà Nội |
| Vũ Thị Thắm | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thúy | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Bảo Yến | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Trần Thị Như Quỳnh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Trần Thị Thanh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Giang Thị Thuận | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Hồ Thị Nguyệt | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Phan Thị Hoa | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Phạm Thị Thùy Linh | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thảo | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Thủy | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Lê Công Việt | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật ngành xây dựng công trình | Hà Nội |
| Trần Mạnh Hải | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên lễ tân, nhân viên hỗ trợ chăm sóc khách hàng, nhân viên tư vấn, nhân viên bán hàng hoặc chạy bàn | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng