Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội
(45651)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Cường | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh máy công nghiệp | Hà Nội |
| Phạm Minh Hiếu | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kĩ sư hiện trường | Hà Nội |
| Bùi Thị Hường | 3 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Vũ Văn Dương | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên vận hành máy phay CNC | Hà Nội |
| Dương Kim Đức | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Quyền | 1 năm | 5- 7 triệu | Cán bộ kĩ thuật | Hà Nội |
| Lưu Thị Thuý | 1 năm | Thỏa thuận | Buồng bàn | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Kim Hoàn | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Lê Thị Mai | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Liên | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Loan | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Bùi Thị Vân | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hồng | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Chiến | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | TP.Kinh Doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Đạo Quy | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kiến trúc sư chủ trì | Hà Nội |
| Lê Cộng Hưởng | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hoạch định dự án | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Phương | 1 năm | Thỏa thuận | Thực tập sinh xuất, nhập khẩu | Hà Nội |
| Nguyễn Thuỷ Tiên | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Đào Phương Thảo | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng