Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1333
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Trung Chiến | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Biên tập viên | Hà Nội |
| Bùi Văn Hiếu | 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Đỗ Thị Khánh Ly | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên tư vấn tuyển sinh | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Chuyên viên hành chính - nhân sự | Hà Nội |
| Khuất Văn Đạo | 2 năm | Thỏa thuận | Quản trị mạng, Nhân viên IT, Quản trị Website | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thoa | 5 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên làm bán thời gian | Hà Nội |
| Phạm Mạnh Anh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Lê Chiến | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | 4 năm | 3- 5 triệu | Gia sư học sinh tiểu học | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Huy | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên phòng CAM | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thanh Hương | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Bùi Văn Việt | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Tới | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Phặm Văn Phi | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Yến | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Thị Thu Nga | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điều phối | Hà Nội |
| Ngô Doãn Anh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư | Hà Nội |
| Trần Xuân Tiến | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Hoàng Văn Trung | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thúy | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng