Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1389
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Dương Thị Nhung | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên Điều Dưỡng ( y tá ) | Hà Nội |
| Tạ Hồng Hậu | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên quản trị kinh doanh | Hà Nội |
| Tạ Văn Năm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên gia Hàn, nhôm,inox, thép các bon thấp | Hà Nội |
| Nguyễn Việt Tuấn | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư môi trường đô thị | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hẹn | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Giáo viên | Hà Nội |
| Hữu Thị Ngân | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật ngành hóa | Hà Nội |
| Bùi Khánh Toàn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Phạm Thanh Hoàng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Truyền | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bảo vệ trông giữ xe | Hà Nội |
| Nguyễn Vũ Thắng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giám Đốc | Hà Nội |
| Nguyễn Trung Trường | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên xử lý tín dụng | Hà Nội |
| Võ Thị Nhung | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Đỗ Trung Thành | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Biên tập viên | Hà Nội |
| Nguyễn Hoài Nam | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Chuyên viên nhân sự | Hà Nội |
| Mai Thị Sâm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | 2 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên dạy tin học văn phòng | Hà Nội |
| Dũng Khoa Đông | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kĩ thuật/kĩ sư cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Vui | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên biên phiên dịch | Hà Nội |
| Hoàng Văn Tiến | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Tô Hoàng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Bán hàng online tại nhà | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng