Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1403
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Vũ Văn Thư | 2 năm | 5- 7 triệu | Giám sát viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thơm | 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hoạch | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng, Giám sát thi công, Nhân viên dự toán, Thanh quyết toán | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Phấn | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí chế tạo máy | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Quý | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ Sư Điện | Hà Nội |
| Đoàn Văn Vượng | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật thi công công trình cầu đường | Hà Nội |
| Phan Thị Minh Thanh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Vũ Thị Ngọc Anh | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Mai Văn Đạt | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thúy | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Lê Thị Nguyệt | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Tạ Thị Trang | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán | Hà Nội |
| Trần Văn Chính | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hòa | 3 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên nhân sự | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hiệp | 5 năm | 10- 15 triệu | Chỉ huy trưởng công trình, trưởng nhóm | Hà Nội |
| Nguyễn Văn An | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên kinh doanh, chuyên viên kế hoạch | Hà Nội |
| Bùi Đức Hợp | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thủy | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Minh Trang | 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ Sư Hóa Học, Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm. Nhân Viên Qc, Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Minh Ngọc | 5 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên Quan hệ Khách hàng , Nhân viên Kinh doanh, Chuyên viên Tư vấn Bất động sản | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng