Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1453
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hoài Phương | 2 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hà Nội |
| Đào Trọng Vững | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Trần Thị Diệp Anh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Bùi Văn Đoàn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên làm photoshop | Hà Nội |
| Vũ Thị Hòa | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chuyên ngành tài chính ngân hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Đắc Nhật | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư cấp thoát nước | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngân | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Vũ Xuân Hưng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư viễn thông | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hiến | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Lê Thanh Trung | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Trần Thị Hồng | 2 năm | Thỏa thuận | Phiên dịch tiếng trung | Hà Nội |
| Hồ Đình Hà | 4 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư môi trường | Hà Nội |
| Phùng Thị Toan | 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán, thủ quỹ, thu ngân, nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Mai Hương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lễ tân | Hà Nội |
| Đặng Thu Hương | 2 năm | Thỏa thuận | Chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Nguyễn Xuân Tú | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên marketing | Hà Nội |
| Nguyễn Quang Trung | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Như Yến | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kĩ sư hóa học | Hà Nội |
| Lê Hà | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên Marketing | Hà Nội |
| Nguyễn Duy Quyết | 5 năm | 10- 15 triệu | Thiết kế hệ thống điện BMS | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng