Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội
(45652)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Xuyến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên hành chính-văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính - thư ký | Hà Nội |
| Tạ Văn Lộc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đinh Thị Thuý Nga | 2 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hà Nội |
| Lê Văn Hải | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Phan Văn Công | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật công trình | Hà Nội |
| Vũ Thành Luân | 4 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Bùi Ngọc Thúy | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thu ngân | Hà Nội |
| Nguyến Quang Nhật | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Vũ Ngọc Triệu | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ Sư Cầu Đường | Hà Nội |
| Tô Thị Vân Anh | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Chuyên viên biên tập tài liệu giảng dạy Toán học | Hà Nội |
| Trần Thị Quỳnh Nga | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chinh | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Học | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lưu Huy Đạt | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật xử lí hình ảnh | Hà Nội |
| Vũ Đức Công | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư tự động hóa | Hà Nội |
| Nguyễn Thùy Trang | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lễ tân | Hà Nội |
| Lê Thị Huyền Trang | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thu Hường | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Giáo viên mầm non | Hà Nội |
| Phí Thị Trang Ly | 2 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên THCS hoặc các công việc liên quan tới lĩnh vực giáo dục | Hà Nội |
| Lê Thị Khánh Ly | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng