Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1466
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hiệp | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Ngọc Thắng | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên giám sát chất lượng. | Hà Nội |
| Nguyễn Mạnh Cường | 1 năm | 5- 7 triệu | Cơ khí - điện -điện tử | Hà Nội |
| Tạ Thị Liễu | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thủ kho | Hà Nội |
| Nguyễn Thúy Hường | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hà Nội |
| Bùi Thị Bích | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán | Hà Nội |
| Hồ Thị Hồng Thuận | 4 năm | 3- 5 triệu | Kế toán tổng hợp, kế toán viên | Hà Nội |
| Nguyễn Đại Nghĩa | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giám đốc Nhà máy | Hà Nội |
| Mai Văn Vượng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng, kỹ thuật hiện trường. | Hà Nội |
| Phạm Thị Thu Hiền | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Lê Thị Ngọc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Đắc Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thắng | 3 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Đỗ Thị Hương Giang | 4 năm | 5- 7 triệu | Biên phiên dịch tiếng Trung | Hà Nội |
| Đặng Phương Hải | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên QC | Hà Nội |
| Trần Hữu Đồng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư hóa | Hà Nội |
| Hoàng Sỹ Hải | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư Xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Bích Hồng | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Nguyễn Trọng Đức | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Bùi Quang Hưng | 3 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất, quản lý nhân sự | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng