Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1508
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai Hiên | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
| Lê Văn Cảnh | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên Tài chính - Ngân hàng | Hà Nội |
| Phạm Đức Dũng | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên IT phần cứng/mạng 3 năm kinh nghiệm | Hà Nội |
| Trần Thị Phương | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QA/QC | Hà Nội |
| Đỗ Xuân Thời | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Đào Văn Nhất | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Chu Thị Huyền | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư nông nghiệp, tư vấn thiết kế nông nghiệp, vẽ bản đồ quy hoạch, khuyến nông phát triển nông thôn | Hà Nội |
| Lưu Văn Chung | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên lái xe hoặc giao nhận hàng | Hà Nội |
| Đặng Văn Thường | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Lê Tuấn Dương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Phan Thụy | Chưa có KN | 7- 10 triệu | Kĩ sư kinh tế xây dựng | Hà Nội |
| Nguyễn Nho Tú | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Trần Văn Huy | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Trịnh Ngọc Linh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên tư vấn luật | Hà Nội |
| Vũ Thị Nguyệt | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật, Lập dự toán | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Hưng | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư hóa học | Hà Nội |
| Trần Duy Tiến | 3 năm | 15- 20 triệu | Engineer | Hà Nội |
| Lê Quang Sĩ | 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Phạm Hoài Nam | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hà Nội |
| Hà Ngọc Trung | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Lập trình viên PHP, quản trị mạng, nhân viên IT | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng