Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1568
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Bình | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán trưởng, trưởng phòng kế toán | Hà Nội |
| Trần Thị Lương | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Tùng | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hồng Loan | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng hành chính, nhân sự | Hà Nội |
| Phạm Văn Trang | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên thiết kế cơ khi, thiết kế khuôn ép nhựa, khuôn đột dập | Hà Nội |
| Ngô Mạnh Cường | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe/1982/5 năm kinh nghiệm | Hà Nội |
| Phạm Thuý Thanh | 5 năm | Thỏa thuận | Biên-Phiên dịch tiếng Anh | Hà Nội |
| Nguyễn Thế Chính | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT, Seo, Quản trị mạng | Hà Nội |
| Đào Văn Nhật | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên sửa chữa, bảo trì/ chuyên viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Vẻ | 2 năm | 3- 5 triệu | Công tác viên Quản trị Web, SEO | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Toàn | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện | Hà Nội |
| Nguyễn Trung Thực | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lao động phổ thông | Hà Nội |
| Đào Thị Vân Nguyệt | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Trần Quý Hà | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe hạng E | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Ngoan | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Uyên | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Lê Văn Nam | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Nguyễn Trung Kiên | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Service Engineer/ Mechanical Engineer/ Process Engineer | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Nam | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên điện | Hà Nội |
| Nguyễn Đình Tú | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bảo vệ | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng