Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1690
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Quốc Thung | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Trưởng phòng kế hoạch kỹ thuật | Hà Nội |
| Trần Đức Toàn | 1 năm | 5- 7 triệu | Biên - phiên dịch viên | Hà Nội |
| Mai Thu Hiền | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Trung Tín | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Sales Executive | Hà Nội |
| Lê Thị Phương Anh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Phạm Thị Hồng Sơn | 2 năm | 3- 5 triệu | Kỹ Thuật viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hiền | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Bá Tín | 4 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư tự động hóa | Hà Nội |
| Đỗ Thị Nhung | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thắm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên điều dưỡng đa khoa | Hà Nội |
| Vũ Thùy Linh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Ngụy Thị Hồng Nhung | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Lê Thanh Cường | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng Tổ chức hành chính | Hà Nội |
| Văn Đình Bình | 1 năm | Thỏa thuận | Kĩ thuật viên - kĩ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hà Nội |
| Đinh Văn Luy | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Hà Nội |
| Phàn Thị Phượng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên pháp lý | Hà Nội |
| Lê Thị Yến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Dương Hồng Vinh | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng thiết kế/ Quản lý dự án | Hà Nội |
| Nguyễn Thế Hoàng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
| Nguyễn Thúy Hằng | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng