Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1911
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Nga | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hà Nội |
| Đào Minh Tuân | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Trần Thị Ánh | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Trưởng phòng/ Phó phòng/ Nhân viên | Hà Nội |
| Hoàng Công Khang | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Cao Thị Phượng | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính/ Thủ Kho / Kế toán Kho | Hà Nội |
| Trần Hải | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên điều vận | Hà Nội |
| Nguyễn Việt Hùng | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên/ Kỹ sư | Hà Nội |
| Nguyễn Diệu Ly | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Chu Thị Ngân Hà | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hà Nội |
| Vũ Thị Hường | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh, làm giờ hành chính | Hà Nội |
| Nguyễn Trọng Tấn | 1 năm | 5- 7 triệu | Technical engineer | Hà Nội |
| Trần Quang Huy | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên CSKH | Hà Nội |
| Phạm Thị Bích Ngọc | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Đỗ Nhật Thành | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Lê Thị Hà | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Vinh Quang | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên giao nhận ( ship hàng ) | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Vân | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Trần Bình Trọng | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lao động phổ thông | Hà Nội |
| Lưu Văn Chiến | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật hiện trường, quản lý chất lượng và thanh-quyết toán | Hà Nội |
| Nguyễn Tuấn Anh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng