Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p1940
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu Tưoi | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Pham Hồng Trung | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Vương Thị Ánh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Thị The | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Đức Thắng | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điều khiển và tự động hóa | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Sơn | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Thiều Tiến Quyết | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật, kĩ sư công nghiệp. | Hà Nội |
| Lê Duy Đông | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viện máy in | Hà Nội |
| Đỗ Danh Linh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hà Nội |
| Hoàng Thị Thảo | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên hành chính Nhân sự | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hồng | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hiên | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính nhân sự | Hà Nội |
| Phạm Thị Nam Nhi | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Dương Lê Quân | 1 năm | 1- 3 triệu | Bán hàng hoặc làm trong nhà hàng | Hà Nội |
| Bạch Thị Mai | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hiếu | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nhân vật game | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hòa | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ sư nông nghiệp | Hà Nội |
| Trần Hùng Sơn | 3 năm | 7- 10 triệu | Quản lý nhà hàng | Hà Nội |
| Ngô Thị Trung | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Hoàng Thị Nhung | 2 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên dạy toán | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng