Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2022
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Văn Dũng | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Vũ Đình Pháp | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Phạm Hữu Giáp | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Lâm | 2 năm | Thỏa thuận | Lao động phổ thông | Hà Nội |
| Vương Thị Lệ Quyên | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Dung | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên | Hà Nội |
| Trần Ngọc Chiến | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Lê Thị Huế | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Biên-Phiên dịch | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hoàng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Lập trình viên | Hà Nội |
| Phạm Văn Đạt | 3 năm | Thỏa thuận | Lái xe toàn thời gian, hoặc bán thời gian | Hà Nội |
| Cao Thị Mai Anh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên điện tử viễn thông | Hà Nội |
| Cô Minh Tiếng Anh | 5 năm | Thỏa thuận | Giáo viên dạy tiếng Anh người lớn/học sinh / trẻ em | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Núi | 3 năm | 1- 3 triệu | Làm bán thời gian | Hà Nội |
| Trần Thị Tuấn | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Vũ Xuân Tiến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên/ kỹ sư | Hà Nội |
| Bùi Thị Thúy | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên nông lâm ngư nghiệp | Hà Nội |
| Trương Thành Long | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư | Hà Nội |
| Lê Thị Xuân Quỳnh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bóc khối lượng, lập dự toán, lập hồ sơ dự thầu | Hà Nội |
| Phạm Thị Thùy | 4 năm | Thỏa thuận | Bán thời gian tạm thời | Hà Nội |
| Chu Minh Khang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng