Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2063
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Vương Thu Giang | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Long | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Trang | 2 năm | Thỏa thuận | Sales, phục vụ, kinh doanh, quản lí | Hà Nội |
| Trần Văn Trước | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Đỗ Văn Khánh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên y tế chính thức | Hà Nội |
| Nguyễn Thanh Minh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên biên phiên dịch tiếng Anh | Hà Nội |
| Đặng Tiến Trung | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật hiện trường | Hà Nội |
| Đoàn Năng Hoàng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật xây dựng | Hà Nội |
| Chu Văn Luân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kĩ thuật | Hà Nội |
| Phan Văn Thắng | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật, QA-QC | Hà Nội |
| Kiều Nghĩa Phái | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật viên | Hà Nội |
| Lê Tiến Nghị | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Thợ/kỹ sư sửa chữa ô tô | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Thùy | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên y tế | Hà Nội |
| Doãn Đức Hanh | 3 năm | 3- 5 triệu | Phóng viên, biên tập viên | Hà Nội |
| Trần Thị Mừng | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Phạm Minh Quang | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên sửa chữa | Hà Nội |
| Trần Tuấn Anh | 3 năm | Thỏa thuận | Tổ trưởng tổ kỹ thuật | Hà Nội |
| Vũ Thị Ngọc Tú | 5 năm | 3- 5 triệu | Hành chính văn phòng | Hà Nội |
| Phạm Thị Thảo | 2 năm | Thỏa thuận | Quản lý nhân sự/ nhân viên văn phòng/ điều vận | Hà Nội |
| Hoàng Trọng Lực | 5 năm | 5- 7 triệu | Lái xe cho Giám Đốc, Lái xe văn phòng công ty (5namKN) | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng