Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2122
(45648)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai Phương | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hà Nội |
| Nguyễn Xuân Chiến | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Kĩ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Vũ Quỳnh Như | 2 năm | 3- 5 triệu | Quản lý | Hà Nội |
| Phạm Thanh Biên | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Hiếu | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng dân dụng | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Hạnh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Nguyễn Tiến Triệu | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Phạm Thế Anh | 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư | Hà Nội |
| Phạm Minh Thu | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán bán hàng | Hà Nội |
| Trần Văn Cương | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kĩ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lê Văn Tuấn | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân Viên Kỹ Thuật | Hà Nội |
| Nguyễn Đình Tuấn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng kỹ thuật | Hà Nội |
| Phan Thu Hiền | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Quản lý Hành chính Nhân sự | Hà Nội |
| Giáp Văn Quý | 2 năm | Thỏa thuận | Công nhân sản xuất cửa nhựa | Hà Nội |
| Henry Nguyễn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý sản xuất | Hà Nội |
| Hoàng Hoàng Lương | 2 năm | 5- 7 triệu | Đầu bếp | Hà Nội |
| Trương Văn Thu | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên giao hàng | Hà Nội |
| Đặng Thị Thảo | 2 năm | Thỏa thuận | Gia sư Tiếng Anh | Hà Nội |
| Hà Hữu Duy | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Vũ Duy Hiếu | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên viễn thông | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng