Hồ sơ ứng viên tại Hà Nội p2129
(45649)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đoàn Văn Trường | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Nguyễn Đại Thắng | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hà Nội |
| Ngô Thị Thu | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phát triển nông thôn | Hà Nội |
| Vũ Thị Thảo Nguyên | 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý kinh doanh xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Đoan | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Tester | Hà Nội |
| Nguyễn Bá Toản | 1 năm | 3- 5 triệu | Cán bộ kỹ thuật, dự toán | Hà Nội |
| Đặng Trọng Bài | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Bùi Đức Thịnh | 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hà Nội |
| Lương Thị Gấm | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hà Nội |
| Đỗ Kiều Oanh | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng, nhân viên chăm sóc khách hàng, nhân viên phục vụ bàn bếp | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Mai | 1 năm | 1- 3 triệu | Thu ngân | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Vinh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kĩ sư cơ khí | Hà Nội |
| Nguyễn Hữu Phúc | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hà Nội |
| Đoàn Thị Phượng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên dịch vụ | Hà Nội |
| Đặng Anh Tuấn | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhân sự | Hà Nội |
| Nguyễn Tất Đạt | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hà Nội |
| Mai Văn Trường | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hà Nội |
| Vũ Ngọc Toản | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hà Nội |
| Hoa Mai | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Bán hàng , chăm sóc khách hàng , trực điện , tạp vụ , lễ tân , nấu ăn theo giờ | Hà Nội |
| Hoàng Thị Chinh | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng