Hồ sơ ứng viên Hoạch định-Dự án tại Hà Nội
(116)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Xuân Tới | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên kinh tế - đầu tư | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Lan Hương | 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên phát triển dự án | Hà Nội |
| Dương Phạm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Giám đốc Điều Hành | Hà Nội |
| Nguyễn Duy Khiêm | 3 năm | 7- 10 triệu | Chuyên viên quản lý đầu tư, kế hoạch đầu tư | Hà Nội |
| Nguyễn Vũ Bình | 2 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên phòng kế hoạch | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Quý | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản lý hoạch định - dự án | Hà Nội |
| Vũ Đức Dũng | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kế hoạch vật tư | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Toàn | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch | Hà Nội |
| Nguyễn Việt Hưng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng phòng hoạch định, dự án | Hà Nội |
| Phạm Thị Ngọc Châu | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên giám sát | Hà Nội |
| Đặng Phương Thảo | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hoạch định dự án | Hà Nội |
| Bùi Thị Cẩm Hương | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên dự án | Hà Nội |
| Lê Thị Hồng Tươi | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên dự án | Hà Nội |
| Cao Văn Trường | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư giám sát công trình | Hà Nội |
| Nguyễn Thị Kim Huê | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hoạch định dự án | Hà Nội |
| Lương Quốc Việt | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên quản lý dự án | Hà Nội |
| Bùi Thị Ngân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phòng kế hoạch | Hà Nội |
| Lê Đức Thường | Trên 5 năm | 20- 30 triệu | Trưởng, phó ban quản lý dự án | Hà Nội |
| Lê Hồng Hạnh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thầu dư án | Hà Nội |
| Nguyễn Văn Thế Anh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên dự án - hồ sơ thầu | Hà Nội |
Bí quyết tuyển dụng