Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1263
(67492)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyển Văn Hóa | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phần cứng | Hồ Chí Minh |
| Lưu Quang Hưng | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Ngọc Dung | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Trưởng nhóm bộ phận nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Lại Hồng Phúc | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trợ lý giám đốc sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thanh Hiếu | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên ngân hàng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Hoàng Hiếu | Chưa có KN | Thỏa thuận | Teaching assistant | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Đăng Khuyến | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ điện tử | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Kiều Diễm | Chưa có KN | Thỏa thuận | Thực tập sinh ngành dược | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Nga | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thanh Mùi | Chưa có KN | Thỏa thuận | Giáo viên tiếng anh | Hồ Chí Minh |
| Đinh Đại Phong | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật máy tính | Hồ Chí Minh |
| Ngô Thị Lan | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên đào tạo | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên ngân hàng | Hồ Chí Minh |
| Trịnh Thúy Loan | 2 năm | Thỏa thuận | Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Đàm Ngọc Trình | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lâm Tấn Đạt | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên định giá | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Đức | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Tài xế lái xe | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Yến Thanh | 2 năm | 5- 7 triệu | Thư Ký | Hồ Chí Minh |
| Phạm Nguyễn Lê Giang | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thu An | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên QC thực phẩm đồ uống | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng