Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1643
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đào Bá Phước | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kho | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Thạnh | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Vui | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên xét nghiệm- nhân viên điều dưỡng | Hồ Chí Minh |
| Lữ Thị Bích Nên | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật, KCS | Hồ Chí Minh |
| Vũ Xuân Quang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Phạm Ngọc Toàn | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên điện lạnh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Diễm | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Trần Quốc Hiếu | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Lê Trọng Hữu | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật công trình | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thảo Huyền | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quang Ánh | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên đo đạc | Hồ Chí Minh |
| Ngô Văn Phước | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Trần Thiện Tuấn | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Lê Bá Quốc Khánh | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Trần Quốc Bảo | 4 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư nhiệt lạnh, cấp thoát nước, giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
| Phan Văn Chiến | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư công trình | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Sỹ | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Hiếu | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thiết kế, thi công | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Chí Được | 4 năm | Thỏa thuận | Kỷ thuật viên cầu đường | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng