Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1811
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Mai Thảo | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên thư ký,trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Võ Thanh Long | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư | Hồ Chí Minh |
| Hà Nhật Thanh | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Ngọc Dũng | 5 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên thiết kế kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Dương Văn Phúc | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý khách sạn nhà hàng | Hồ Chí Minh |
| Võ Thanh Tân | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Hồng Diệu | 1 năm | 5- 7 triệu | Phụ tá nha khoa | Hồ Chí Minh |
| Đặng Lê Minh Thảo | 4 năm | 5- 7 triệu | Lễ tân, thu ngân | Hồ Chí Minh |
| Hồ Bích Khuyên | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Tư vấn tuyển sinh/ Trợ giảng các môn kỹ năng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thùy Linh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Y sĩ, điều dưỡng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Diễm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Trần Quang Trung | 2 năm | 5- 7 triệu | Trình dược viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Diễm | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phạm Duy | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật It | Hồ Chí Minh |
| Đàm Khương Duy | 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Phú | 2 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Văn Tấn Quân | 3 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên an toàn | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Tố Như | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư hóa | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Cà | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phòng thí nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Lê Thanh Tùng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên KCS | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng