Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1890
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Thúy | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên theo dõi đơn hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Minh Thư | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân Viên điều phối/ chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Quang Ngời | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kho | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thay | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Marketing | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Đổi | 3 năm | 3- 5 triệu | Lễ tân, phục vụ, quản lý | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Lê Minh | 4 năm | Thỏa thuận | Quản Lý Nhà Hàng ,Nhà Hàng Cafe | Hồ Chí Minh |
| Phạm Linh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên An toàn (HSE), Nhân viên ISO, Kỹ sư Môi trường | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Vũ Linh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân Viên Bán Hàng | Hồ Chí Minh |
| Trần Quang Khải | 4 năm | 5- 7 triệu | Phóng viên game | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Cường | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Công Thái | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư, kỹ thuật viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Nguyệt | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế nội thất | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Mộng Hồng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Phiên dịch tiếng Hoa | Hồ Chí Minh |
| Võ Thùy Phượng Uyên | 3 năm | 10- 15 triệu | Biên Phiên Dịch Tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Phi Yến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Thư kí văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Hà | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Giáo viên giảng dạy môn Toán THCS, THPT | Hồ Chí Minh |
| Vương Yến Nhi | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Giao dịch viên/nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Quách Thị Phi Vân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên khách sạn | Hồ Chí Minh |
| Đinh Thị Hiền | 1 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên biên-phiên dịch | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng