Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1897
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Võ Thị Mai | 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên make up, Chỉnh sửa hình ảnh. | Hồ Chí Minh |
| Lê Thanh Thọ | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân Viên Phần Mềm | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Huy | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên Kỹ thuât điện tử viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Duy | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Biên tập viên | Hồ Chí Minh |
| Vũ Văn Linh | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kĩ sư điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Đón | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư hóa học, | Hồ Chí Minh |
| Li Vĩnh Khang | 1 năm | Thỏa thuận | Quản trị mạng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Bích Trãi | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Thơm | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Bảo Khuyên | Chưa có KN | Thỏa thuận | Ký sư hóa phân tích | Hồ Chí Minh |
| Lê Quang Trực | 1 năm | 5- 7 triệu | Quản lý nhà hàng, pha chế | Hồ Chí Minh |
| Phan Văn Sơn | 3 năm | 7- 10 triệu | Kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Đạt | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên diều dưỡng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trần Minh Ngọc | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Hiệp | 2 năm | 5- 7 triệu | Tổ trưởng/quản lý cafe | Hồ Chí Minh |
| Phạm Chí Cường | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật vật liệu xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nhan Thành Tổ | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên điện lạnh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Thuỳ Dương | 3 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng/bán thơi gian/thời vụ | Hồ Chí Minh |
| Thái Thị Quỳnh Chi | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thanh Nguyệt | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên HSE | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng