Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh
(67499)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Văn Tiến | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Mỹ Duy Linh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên QC, QA, kỹ thuật rập | Hồ Chí Minh |
| Ngô Duy By | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Đinh Nguyễn Vương | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên phân tích tài chính | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Trang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Hồ Vũ Nhân | 5 năm | 10- 15 triệu | Kỹ sư điện | Hồ Chí Minh |
| Ngô Nguyễn Minh Châu | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Đặng Hữu Nghĩa | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Huy | 2 năm | 10- 15 triệu | Nhân viên Designer, motion graphic ,diễn hoạt animation | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đỗ Đại Dương | 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Hà Thị Mỹ Chung | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán nội bộ | Hồ Chí Minh |
| Lưu Thị Minh Phượng | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Hoàng Anh Thư | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nhà hàng - khách sạn | Hồ Chí Minh |
| Hà Duy Tuấn | 2 năm | 5- 7 triệu | Thợ điện nước | Hồ Chí Minh |
| Lê Quốc Tẩn | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Minh Cường | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên KCS ngành thiết bị trường học | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Anh Duy | 1 năm | 5- 7 triệu | Giám sát bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Hiệp | Chưa có KN | 10- 15 triệu | Lao động phổ thông | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trí | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thủy Tiên | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Ca sỹ | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng