Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1904
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trương Xuân Trinh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Võ Đức Nghĩa | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Khuê | 5 năm | 1- 3 triệu | Kỹ sư xây dụng - Giám sát thi công | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hằng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán: Kho - Bán Hàng - Ngân Hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Doãn Quân | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Chiến | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Bành Thoại Tùng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng, phó phòng kỹ thuật xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Thơ | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế hoạch sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Hậu | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Lệ Quyên | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hiền | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Huynh | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điện - điện tử | Hồ Chí Minh |
| Trương Chí Hải | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Lập trình viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đăng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Nhật Thanh | 4 năm | 5- 7 triệu | Tài xế riêng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Hồng Luyến | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Phó phòng hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Ngọc Hân | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán ngoài giờ | Hồ Chí Minh |
| Trần Minh Huấn | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Mã Tuấn Dũng | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Phương Đào | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên HCNS | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng