Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1904
(67481)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Doãn Quân | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Chiến | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Bành Thoại Tùng | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Trưởng, phó phòng kỹ thuật xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Đào Thị Thơ | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế hoạch sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Hậu | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Lệ Quyên | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hiền | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Huynh | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên điện - điện tử | Hồ Chí Minh |
| Trương Chí Hải | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Lập trình viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đăng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Nhật Thanh | 4 năm | 5- 7 triệu | Tài xế riêng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Hồng Luyến | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Phó phòng hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Ngọc Hân | 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán ngoài giờ | Hồ Chí Minh |
| Trần Minh Huấn | 4 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Mã Tuấn Dũng | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Phương Đào | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên HCNS | Hồ Chí Minh |
| Trinh Thi Hai | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Ngọc Yến | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán trưởng, trưởng phòng kế toán quản trị | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Minh Thuyết | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán _ kiểm toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Gia | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng