Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1974
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Lê Hữu Duy Khang | 3 năm | 10- 15 triệu | Bếp trưởng hoặc quản lí bếp | Hồ Chí Minh |
| Lưu Mai Ái Vy | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Bếp Chính bếp âu | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư hóa học | Hồ Chí Minh |
| Thái Thị Kim Hằng | 3 năm | Thỏa thuận | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thanh Duyên | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng Lab; nhân viên xét nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Lê | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Trung | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Ngô Văn Lưu | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên đứng thớt-phụ chảo | Hồ Chí Minh |
| Hồ Sĩ Cường | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Quang | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư tàu thủy | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Hồng Nhung | 5 năm | 5- 7 triệu | Kế toán công nợ | Hồ Chí Minh |
| Phạm Nguyễn Thiên Như | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lương Thị Thanh Diễm | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Văn Chiến | 3 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Diễm Phúc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán doanh nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Quỳnh Như | 2 năm | 5- 7 triệu | Kế Toán - Kiểm Toán - Kiểm Soát | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Cẩm Lư | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Bùi Lĩnh Duyên | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Tống Thị Trang | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Lê Ngọc Tùng | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên sản xuất / vận hành máy / nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng