Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p1990
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thắng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Bích Huệ | 1 năm | 5- 7 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thiên Hương | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Võ Thanh Trà | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Lễ tân khách sạn - nhà hàng. | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Việt Hưng | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Châu Ngân | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Họa viên kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Trần Đình Ngoan | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Phụ trách kỹ thuật tòa nhà, giám sát thi công điện nước, đội trưởng thi công điện nước | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Thu Vân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Phương Thảo | 2 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên | Hồ Chí Minh |
| Dương Quang Cả | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bảo Anh | 1 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư, Họa viên kiến trúc | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phú | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Đào | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bếp bánh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Công Giang | 2 năm | Thỏa thuận | Internal auditor_Nhân viên kiểm soát nội bộ | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thúy Anh | 4 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Phan Thành Nam | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Quang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện tử viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Phạm Minh Thái | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Nguyên Thảo | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân Viên Kinh Doanh | Hồ Chí Minh |
| Lê Thúy Uyên | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | English teacher | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng