Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2028
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trần Mỹ Phương | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên chính thức | Hồ Chí Minh |
| Lê Quang Minh | 4 năm | 7- 10 triệu | Quản lý kỹ thuật thi công | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Lê Bảo Trân | 5 năm | 7- 10 triệu | Kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trọng Sơn | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên logistics, kho hàng, giao nhận, xuất nhập khẩu. | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Thị Thao | 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Minh Quãng | 2 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Lâm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên giao nhận | Hồ Chí Minh |
| Phạm Nguyễn Ngọc Hà | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Trưởng / phó phòng hành chính nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Yến Loan | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Hoàng Yến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chuyên viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Mỹ Châu | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân Viên Thiết Kế Nội Thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Loan | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán - nhân viên kho - hành chánh văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phùng Thị Bích Liên | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên điện tử | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Hồng Hoa | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư hóa | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Đức Hiếu | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên dịch vụ khách hàng/ Kinh doanh/ Tư vấn | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Thu Hồng | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Choàng | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Bích Thảo | 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Hoàng Lĩnh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Chỉ huy trưởng công trình | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Minh Thúy | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lao động phổ thông | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng