Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2086
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Thu Trang | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Yến Nhi | 1 năm | 3- 5 triệu | Lao động phổ thông | Hồ Chí Minh |
| Trần Đoàn Tiểu Huệ | 3 năm | 1- 3 triệu | Gia sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Phương Trúc | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Trương Vũ Tuyến | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Nguyễn Thảo Uyên | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Xuân Trường | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thiết kế hoặc kỹ sư hiện trường | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thu Thanh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Trần Tố Như | 2 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Diệp Nhi | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chứng từ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Phương Diệp | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Nhân Viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Mỹ An | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Huỳnh Thanh Chúc | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên tư vấn tổng đài | Hồ Chí Minh |
| Lê Quang Toàn | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thanh Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chỉ Huy Trưởng Công Trình | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Anh Tuấn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kế Toán Dự Án | Hồ Chí Minh |
| Đồng Đức Thiện | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Cẩm Vân | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên phụ trách mỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Trọng Vinh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phan Thành Tống | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng