Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2096
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Pham Thị Thương | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phong | Hồ Chí Minh |
| Tạ Bích Phượng | 2 năm | 3- 5 triệu | Thư ký văn phòng, lễ tân, văn thư lưu trữ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Mai | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Đức | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kế toán bán hàng. | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kiều Nương | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Duy Hiệp | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Mai | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hợp | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân Viên kế Toán | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thành Sự | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Mộng Hà | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thư | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Xuân Huệ | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên Kế toán - kiểm toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huyền | 2 năm | Thỏa thuận | Kế Toán Bán Thời Gian Tại Nhà | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trung Hiếu | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư hóa thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Ngô Thị Thùy Trâm | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh du lịch | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quang Du | 5 năm | 10- 15 triệu | Quản đốc, quản lý sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Đào Công Sơn | Trên 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên bảo vệ | Hồ Chí Minh |
| Tô Thị Kim Oanh | 5 năm | 7- 10 triệu | Biên phiên dịch tiếng Nhật | Hồ Chí Minh |
| Lê Tấn Đạt | 1 năm | 5- 7 triệu | Chuyên viên tư vấn tài chính | Hồ Chí Minh |
| Lý Hoàng | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng