Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2145
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Bùi Thị Phượng | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kỹ sư hóa | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Đời | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Thợ phay,tiện,mài | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Ngọc | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Điệp | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kim Thoa | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân Viên Buồng Phòng | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Bích nhung | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý/nhân viên pháp chế | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Tuyết Giao | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thanh Tú | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Dương | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Văn Năm | 1 năm | 3- 5 triệu | Thợ phay bào hoặc kinh doanh hoặc bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Ngọc Thu | 5 năm | 10- 15 triệu | Admin staff | Hồ Chí Minh |
| Ngô Ngọc Hương Mai | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính, nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Ngọc Thủy | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Lý Hoàng Trúc | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT phần cứng/mạng | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Vân Anh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên Hành chính | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Tuyết Ngân | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phan An Bình | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ sư nhiệt | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Anh Lam | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Phương Thi | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Lê Xuân Sơn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên vận hành máy phay cnc | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng