Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2245
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Công | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên thiết kế Kiến trúc-nội thất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hà Xuyên | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch sản xuất ngành may | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Xuân Quân | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuât viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Minh Kiều | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Thông Quốc My | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bình Minh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hiện trường giao nhận xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Mai Thảo | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên y tế | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thành Luân | 5 năm | Thỏa thuận | Báo cáo thuế - Kế toán tổng hợp - Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Mỹ Nhung | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thị Mỹ Chinh | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán thanh toán, bán hàng, công nợ | Hồ Chí Minh |
| Trần Phương Thúy | 4 năm | 3- 5 triệu | Kế Toán Viên | Hồ Chí Minh |
| Kiều Thái Bình | 2 năm | 3- 5 triệu | Thợ phụ cơ điện lạnh | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Văn Chung | 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên phục vụ, bán hàng. bán thời gian | Hồ Chí Minh |
| Phạm Văn Quí Hậu | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên y tế | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Hà | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán - nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phan Minh Mẫn | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Kiều Oanh | 1 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Văn Thà | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Phùng Ngọc Cầm | 5 năm | 10- 15 triệu | Giám Sát Bán Hàng/Giám Sát Kinh Doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Nguyên Trung | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng