Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p229
(67477)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thủy | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Nguyễn Anh Dũng | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Hoài Thư | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đức Thuận | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Minh Ngọc | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Thị Phượng | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Thông | 1 năm | 10- 15 triệu | Giáo viên tiếng anh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huệ | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên sơ đồ định mức phần mềm Lectra | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Trinh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Phạm Minh Hiệp | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Nhân viên bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hằng | 2 năm | 5- 7 triệu | Giám sát bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Bá Tiến | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kĩ sư cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Trị | 1 năm | 5- 7 triệu | Thợ điện | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Liễu | Trên 5 năm | 10- 15 triệu | Kế toán trưởng | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Băng Tuyền | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Ngọc Nga | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên hành chính | Hồ Chí Minh |
| Lê Nguyễn Thanh Duy | Chưa có KN | 1- 3 triệu | Trợ giảng tiếng anh | Hồ Chí Minh |
| Trình Quốc Hân | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên làm thêm | Hồ Chí Minh |
| Nguyến Tiến Sĩ | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Chí Hoàng | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng