Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2292
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phạm Quốc Dũng | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe 4 - 16 chỗ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Phượng | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên giao nhận xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Ngô Đình Tài | 5 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư xây dựng Thi Công Và TVGS | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thanh Lâm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên an ninh, phòng cháy chữa cháy | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thái Phương | 4 năm | 5- 7 triệu | Hành chính - nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Thái Mộc Phát | 2 năm | Thỏa thuận | Marketing Executive | Hồ Chí Minh |
| Trần Nam Trung | Trên 5 năm | 20- 30 triệu | Chỉ huy trưởng công trình, kỹ sư trưởng công trường, Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Anh Tuấn | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe (bằng lái xe dấu E) | Hồ Chí Minh |
| Trần Công Sang | Trên 5 năm | 15- 20 triệu | Quản đốc xưởng cơ khí, Giám đốc sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Hà Công Thu Thủy | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn An Mến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Giám sát/kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Kiều Loan | 2 năm | Thỏa thuận | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Tú Uyên | 3 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kế toán (bán hàng, công nợ,) | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế hoạch | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Mỹ Yến | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Nam Nguyên | 5 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Hiến | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Ni | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Vũ Thanh Dương | 1 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Cẩm Tiên | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên quy trình công nghệ dệt may da giày | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng