Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2327
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Pham Quang Đạt | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chính thức | Hồ Chí Minh |
| Vương Thị Cẩm Loan | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Chứng từ, Nhân viên kho | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Thị Ngọc Yến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Trương Vĩnh Phúc | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên dệt may | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Lực | Chưa có KN | Thỏa thuận | Civil Engineer - Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Bảo Anh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Quản lý, nhân viên | Hồ Chí Minh |
| Lư Gia Lâm | 1 năm | 3- 5 triệu | Lập trình viên | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Chính | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Trần Mỹ Hạnh | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên dịch vụ khách hàng/ Sale Admin | Hồ Chí Minh |
| Võ Thị Cẩm Ngọc | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Maketing/Pr | Hồ Chí Minh |
| Trương Tấn Luận | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Lương Thị Thúy Hằng | 2 năm | 10- 15 triệu | Tổng vụ-nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Kiều Nga | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên quầy thuốc, QA, QC dược | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hà Ly | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên du lịch | Hồ Chí Minh |
| Trần Thanh Tùng | 1 năm | 5- 7 triệu | Thi công xây dựng cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Tân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Văn Kiện | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật/ kỹ sư | Hồ Chí Minh |
| Lương Văn Khánh | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh-bán hàng | Hồ Chí Minh |
| Chế Thị Cẩm Thúy | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên phòng kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Oanh | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên phòng đảm bảo chất lượng, nghiên cứu phát triển, xưởng sản xuất. | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng