Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh
(67499)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Trịnh Xuân Khánh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên tài chính/kế toán, nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Trần Xuân Hiển | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Phạm Đức Phong | 2 năm | 7- 10 triệu | Giám sát kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Đại | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Yến Nga | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Trần Minh Hiển | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên KCS hóa | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Ngọc Mai | 4 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chánh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Ngân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Đoàn Võ Uyên Phương | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư công nghệ thực phẩm | Hồ Chí Minh |
| Bùi Thị Ngọc Hoàng | 1 năm | 5- 7 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Đặng Quốc Thanh | 3 năm | 5- 7 triệu | Huấn luyện viên , nhân viên văn phòng quản lý TDTT | Hồ Chí Minh |
| Võ Quang Cường | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư công nghệ hóa | Hồ Chí Minh |
| Phan Tân Thanh | 4 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kỹ thuật điện | Hồ Chí Minh |
| Lê Quan Vinh | 2 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư điện công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Trương Minh Thủy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ thuật viên ô tô | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Tấn Phát | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT - Phần cứng - Mạng | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Tuyết Nhung | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức Danh | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh/ Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Tình | 3 năm | Thỏa thuận | Chuyên viên Đào tạo | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Thanh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên QA/QC | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng