Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2692
(67487)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Phùng Thị Ái Nhi | 2 năm | 5- 7 triệu | Hành chánh văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Nguyễn Thảo Nhi | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên hành chính - văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Sỹ Văn | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Kỹ sư điện tử viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Hồng Thủy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Hồng Nga | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên văn phòng _ hồ sơ, dự toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thùy Linh | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên pháp lý | Hồ Chí Minh |
| Hứa Hoàng Tấn | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên ngành bao bì carton | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Kim Ngân | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên chăm sóc khách hàng, Marketing. | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Thế | 2 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư cơ khí chế tạo máy | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huyền | 4 năm | 5- 7 triệu | Giáo viên anh ngữ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Trung Định | Chưa có KN | Thỏa thuận | Cán bộ kỹ thuật/Kỹ Sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên môi trường | Hồ Chí Minh |
| Trần Phan Minh | 5 năm | 7- 10 triệu | Chuyên viên Marketing - PR | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Quí Tín | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Thiết kế - thi công - giám sát xây dựng nhà dân dụng | Hồ Chí Minh |
| Trần Đức Kháng | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Trần Thế Anh | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Thị Dạ Thương | 2 năm | Thỏa thuận | Điều Dưỡng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Đồng | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ Sư Tự Động Hóa - Điện Tử Tự Động | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Chương | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật điện tự động | Hồ Chí Minh |
| Võ Văn Nhân | Chưa có KN | Thỏa thuận | Nhân viên kỹ thuật/bảo trí/ sữa chửa | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng