Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2751
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Trung Tín | 3 năm | Thỏa thuận | Kỹ thuật thi công | Hồ Chí Minh |
| Phí Đức Long | 1 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư xây dựng | Hồ Chí Minh |
| Quảng Thị Phương | 3 năm | Thỏa thuận | Hành chánh nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Huy | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Nguyên | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư | Hồ Chí Minh |
| Trần Ngọc Thơ | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Trần Tiến Đạt | Dưới 1 năm | 7- 10 triệu | Kỹ sư điện tử, cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Đặng Ngọc Nhật | 2 năm | 7- 10 triệu | Kiến trúc sư | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Vy | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Quản lý kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Phạm Văn Xuân | Chưa có KN | Thỏa thuận | Kỹ sư cầu đường | Hồ Chí Minh |
| Bùi Trí Thức | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ thuật viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hữu Ngân Thy | 5 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên nghiên cứu, thí nghiệm, kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Thạnh | 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý/ giám sát kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Võ Hồng Quân | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư kỹ thuật viễn thông | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Hoài | 3 năm | 7- 10 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Khánh | 1 năm | 5- 7 triệu | Kỹ sư thiết kết kết cấu | Hồ Chí Minh |
| Hoàng Thị Thương | 2 năm | Thỏa thuận | Leader/ Supervisor | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Văn Huy | 2 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư thi công hoặc kỹ sư thiết kế | Hồ Chí Minh |
| Ngô Quốc Tỉnh | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Thí nghiệm viên (Trong phòng + hiện trường chuyên ngành Địa chất công trình) | Hồ Chí Minh |
| Trần Thanh Tuấn | 4 năm | Thỏa thuận | Giám sát công trình | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng