Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2869
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Anh Tú | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Giáo viên môn toán | Hồ Chí Minh |
| Phan Thanh Kiều | 4 năm | 5- 7 triệu | Quản lý, điều hành tiệc | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Thiên Nga | Dưới 1 năm | 1- 3 triệu | Giáo viên tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Yến | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Lê Hồng Dũng | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên lái xe | Hồ Chí Minh |
| Lê Phú Đức | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên chăm sóc khách hàng | Hồ Chí Minh |
| Phạm Quỳnh Như | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Đỗ Hồng Khánh Trang | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên nhân sự hay trợ lý | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Phương | 1 năm | Thỏa thuận | Nhân viên quản lý chất lượng thực phẩm đồ uống | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Huyền | 1 năm | Thỏa thuận | Trợ lý kinh doanh, kế toán, giao dịch viên ngân hàng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên phòng thí nghiệm, QC , kcs | Hồ Chí Minh |
| Lê Huỳnh Ngọc Linh | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán/Tài chính | Hồ Chí Minh |
| Bùi Đăng Khôi | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kỹ thuật | Hồ Chí Minh |
| Đặng Thị Phương Thảo | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Võ Trần Chí | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Trần Phong Lan Đài | 1 năm | 5- 7 triệu | QC, Kiểm định chất lượng thự phẩm, Sản Phẩm mới... | Hồ Chí Minh |
| Hứa Thị Ngọc Diễm | Trên 5 năm | 7- 10 triệu | Phó phòng KCS, QA | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Minh Tiến | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán | Hồ Chí Minh |
| Vy Thị Định | 4 năm | 5- 7 triệu | Kế toán viên, kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Nhan Trấn Châu | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT, quản trị mạng | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng