Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2886
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Huỳnh Việt Hùng | 2 năm | 7- 10 triệu | Cộng tác viên kiến trúc - nội thất | Hồ Chí Minh |
| Mai Phương Lan | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Hướng dẫn viên (nội địa, inbound, outbound) | Hồ Chí Minh |
| Trần Hữu Quốc | 3 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh - marketing | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Ngọc Quyên Thảo | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Hồ Thanh Tùng | 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên trồng trọt, KSC, QC, phòng lab | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Mơ | 2 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kĩ thuật phòng thí nghiệm | Hồ Chí Minh |
| Đào Xuân Long | Trên 5 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trương Thị Ánh | 3 năm | Thỏa thuận | Giáo Viên Anh Văn | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Thanh Nhị | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên văn phòng | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Quỳnh Châu | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Kế toán - kiểm toán | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Bích Sen | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên, kế toán tổng hợp | Hồ Chí Minh |
| Trần Văn Thành | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Bảo trì điện công nghiệp | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Phi Âu | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Hồ Xuân Mai | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Phục vụ | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hồng Việt | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Kỹ sư kinh tế | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thanh Tuyền | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Thị Thanh Xoan | 1 năm | Thỏa thuận | Thư ký xưởng sản xuất | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Huỳnh Như | 4 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên Kế toán, nhân sự | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Ngọc Thu | 3 năm | 10- 15 triệu | Assistant or admin | Hồ Chí Minh |
| Phạm Hưng Thịnh | 3 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên kỹ thuật, công nhân bảo trì điện-điện tử | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng