Hồ sơ ứng viên tại Hồ Chí Minh p2900
(67484)| Họ tên | K.nghiệm | Lương | Vị trí mong muốn | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đinh Thị Nhung | Chưa có KN | 5- 7 triệu | Nhân viên kế toán | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Tâm | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên xuất nhập khẩu | Hồ Chí Minh |
| Thân Thành Tâm | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Lái xe dấu D | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hồng Lê | Chưa có KN | 3- 5 triệu | Kế toán viên | Hồ Chí Minh |
| Ngô Thị Thúy | 4 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Trần Quốc Trịnh | Dưới 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Lê Văn Binh | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Nhân viên KDBĐS - Chuyên viên BĐS | Hồ Chí Minh |
| Huỳnh Văn Tám | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên kinh doanh | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thanh Thế | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Doãn Trần Khánhh Linh | 4 năm | 7- 10 triệu | Marketing Executive | Hồ Chí Minh |
| Phan Thị Mỹ Xuân | Dưới 1 năm | Thỏa thuận | Assistant director | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Phương Lan | Trên 5 năm | Thỏa thuận | Thư ký, nhân viên văn phòng, hành chính | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đình Ba | Dưới 1 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên cơ khí | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Huế | 2 năm | 5- 7 triệu | Nhân viên marketing | Hồ Chí Minh |
| Cao Thanh Thảo | 4 năm | Thỏa thuận | Merchandiser | Hồ Chí Minh |
| Lê Thị Xuân Hương | 2 năm | Thỏa thuận | Nhân viên book vé | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Đăng Linh | 5 năm | 10- 15 triệu | Quản lý phòng kinh doanh vật tư, hóa chất, thiết bị | Hồ Chí Minh |
| Mai Xuân Dương | 1 năm | 3- 5 triệu | Nhân viên IT | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Thị Hoa Lý | 2 năm | Thỏa thuận | Cộng tác viên biên dịch | Hồ Chí Minh |
| Nguyễn Hoàng Hùng | 4 năm | 7- 10 triệu | Giáo viên giảng dạy tiếng Anh | Hồ Chí Minh |
Bí quyết tuyển dụng